Hanzi GenzTừ ghép HSK › 奶奶
奶奶
nǎi nai
Âm Hán-Việt: nãi nãi
HSK 3.0 cấp 1
bà nội
grandma (paternal grandmother)

Ví dụ câu

我的奶奶住在家乡。

Wǒ de nǎinai zhù zài jiāxiāng.

Bà nội tôi sống ở quê.

My grandma lives in our hometown.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)