我每天喝牛奶。
Wǒ měitiān hē niúnǎi.
Tôi uống sữa bò mỗi ngày.
I drink milk every day.
"牛奶" là danh từ, chỉ "sữa bò". Thường đứng sau động từ "喝" (uống), "买" (mua) hoặc làm tân ngữ cho các động từ. Có thể đi kèm với lượng từ "杯" (cốc), "瓶" (chai).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.