Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 吹牛

吹牛

chuī niú
Âm Hán-Việt: xuy ngưu
HSK 3.0 cấp 7
nói khoác/ba hoa
to talk big

Ví dụ câu

他喜欢吹牛,别信他。

Tā xǐhuan chuīniú, bié xìn tā.

Anh ấy thích nói khoác, đừng tin anh ta.

He likes to brag, don't believe him.

Cách dùng từ này

"吹牛" là động từ, nghĩa là nói khoác, ba hoa. Thường đứng sau chủ ngữ và có thể đi kèm với trạng từ như "经常" (thường xuyên) hoặc "别" (đừng). Người Việt thường nhầm "吹牛" với "吹捧"; "吹捧" là tâng bốc, còn "吹牛" là khoe khoang, phóng đại.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →