Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 奶
nǎi
HSK 3.0 cấp 1
sữa
breast

Ví dụ câu

我喝牛奶。

Wǒ hē niú nǎi.

Tôi uống sữa bò.

I drink milk.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)