Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 奶牛

奶牛

nǎi niú
Âm Hán-Việt: nãi ngưu
HSK 3.0 cấp 6
bò sữa
milk cow, dairy cow

Ví dụ câu

奶牛产奶。

Nǎiniú chǎn nǎi.

Bò sữa cho sữa.

The cow produces milk.

Cách dùng từ này

"奶牛" là danh từ, nghĩa là bò sữa. Thường xuất hiện trong câu mô tả chức năng hoặc hành động của nó, như "产奶" (cho sữa). Có thể đi kèm với các từ chỉ tính chất như "健康的" (khỏe mạnh). Người học thường nhầm với "牛奶" (sữa bò) – "奶牛" là con vật, còn "牛奶" là sản phẩm.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →