Hanzi GenzTừ ghép HSK › 宣布
宣布
xuān bù
Âm Hán-Việt: tuyên bố
HSK 3.0 cấp 3
tuyên bố
to declare

Ví dụ câu

老师宣布了成绩。

Lǎoshī xuānbù le chéngjì.

Giáo viên đã công bố điểm số.

The teacher announced the grades.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)