Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 颁布

颁布

bān bù
Âm Hán-Việt: ban bố
HSK 3.0 cấp 7
ban bố
to issue

Ví dụ câu

政府颁布了新的法律。

Zhèngfǔ bānbù le xīn de fǎlǜ.

Chính phủ đã ban bố luật mới.

The government promulgated a new law.

Cách dùng từ này

“颁布” là động từ trang trọng, nghĩa là ban bố, ban hành chính thức văn bản pháp quy. Chủ ngữ là cơ quan có thẩm quyền; tân ngữ là luật, điều lệ, quy định: “颁布了 新的 法律”. Khác “公布” (công bố): “公布” là cho công chúng biết thông tin như kết quả, danh sách, không nhất thiết là văn bản pháp luật.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

颁布 viết sang phồn thể là 頒布 bān bù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →