Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 散布

散布

sàn bù
Âm Hán-Việt: tản bố
HSK 3.0 cấp 7
phát tán/lan truyền
to disseminate

Ví dụ câu

风把种子散布在田野里。

Fēng bǎ zhǒngzi sànbù zài tiányě lǐ.

Gió phát tán hạt giống trên cánh đồng.

The wind scatters the seeds in the field.

Cách dùng từ này

“散布” (rải rác, phát tán) là động từ có hai nghĩa. Nghĩa đen là rải ra, phân bố khắp nơi: “风 把 种子 散布 在 田野 里”. Nghĩa thường gặp là lan truyền tin tức, mang sắc thái xấu: “散布 谣言” (tung tin đồn). Khác “散发”: “散发” là tỏa ra (mùi hương) hoặc phát (tờ rơi); “散布” nhấn vào việc lan ra khắp nơi.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

散布 viết sang phồn thể là 散佈 sàn bù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →