Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 容纳

容纳

róng nà
Âm Hán-Việt: dung nạp
HSK 3.0 cấp 7
chứa đựng/dung nạp
to hold

Ví dụ câu

这个房间能容纳十个人。

Zhège fángjiān néng róngnà shí gè rén.

Căn phòng này có thể chứa mười người.

This room can hold ten people.

Cách dùng từ này

Động từ, nghĩa "chứa được, sức chứa", tân ngữ thường là số người, số vật: 能 容纳 一百 人, 这个 体育馆 可以 容纳 ... 人. Nghĩa bóng là "dung nạp, chấp nhận" ý kiến khác: 容纳 不同 意见. Khác 容忍 (nhẫn nhịn chịu đựng điều không vừa ý).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

容纳 viết sang phồn thể là 容納 róng nà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →