Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 缴纳

缴纳

jiǎo nà
Âm Hán-Việt: kiểu nạp
HSK 3.0 cấp 7
nộp (thuế phí)
to pay (taxes etc)

Ví dụ câu

每个月都要按时缴纳水电费。

Měi gè yuè dōu yào ànshí jiǎonà shuǐdiàn fèi.

Mỗi tháng đều phải nộp tiền điện nước đúng hạn.

Pay the utility bills on time every month.

Cách dùng từ này

“缴纳” (nộp) là động từ trang trọng, chỉ việc nộp tiền thuế, phí, bảo hiểm cho cơ quan theo quy định. Tân ngữ đứng sau: “缴纳 学费”, “按时 缴纳 费用”. Văn nói thường dùng gọn “交”; “缴纳” gặp nhiều trong thông báo, văn bản hành chính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

缴纳 viết sang phồn thể là 繳納 jiǎo nà.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →