Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 寒暄

寒暄

hán xuān
Âm Hán-Việt: hàn huyên
HSK 3.0 cấp 7
xã giao/hỏi thăm
to exchange conventional greetings

Ví dụ câu

他们见面后先寒暄了几句。

Tāmen jiànmiàn hòu xiān hánxuān le jǐ jù.

Họ gặp nhau trước hết hỏi thăm vài câu.

They exchanged a few pleasantries after meeting.

Cách dùng từ này

“寒暄” là động từ, nghĩa là chào hỏi xã giao, hỏi han chuyện thời tiết, sức khỏe khi gặp nhau. Không mang tân ngữ: “他们 见面 后 先 寒暄 了 几 句”, “互相 寒暄”; cụm “寒暄 几 句” rất hay gặp. Sắc thái hơi trang trọng; khẩu ngữ nói “打 招呼” hoặc “聊 几 句”.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →