Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 工具

工具

gōng jù
Âm Hán-Việt: công cụ
HSK 3.0 cấp 5
công cụ, dụng cụ
tool

Ví dụ câu

语言是最重要的交流工具。

Yǔyán shì zuì zhòngyào de jiāoliú gōngjù.

Ngôn ngữ là công cụ giao tiếp quan trọng nhất.

Language is the most important communication tool.

Cách dùng từ này

"工具" (công cụ, dụng cụ) là danh từ, chỉ đồ vật để làm việc ("用 工具") và cả phương tiện trừu tượng: "交通 工具" (phương tiện giao thông), "交流 工具" (công cụ giao tiếp). Khác "工作" (công việc) — chỉ chung chữ đầu.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →