这个工程很大。
Zhège gōngchéng hěn dà.
Công trình này rất lớn.
This project is very big.
"工程" (công trình) là danh từ chỉ dự án xây dựng, kỹ thuật quy mô lớn: "这个 工程 很 大", "建设 工程", "工程 质量". Cũng là tên ngành kỹ thuật: "软件 工程". Người làm nghề này là "工程师". Khác "过程" (quá trình), âm gần giống.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.