我希望你一切顺利。
Wǒ xīwàng nǐ yíqiè shùnlì.
Tôi hy vọng mọi việc của bạn suôn sẻ.
I hope everything goes well for you.
“希望” vừa là động từ vừa là danh từ. Làm động từ nghĩa là hy vọng, mong; phía sau thường là cả một câu hoặc một động từ: 我希望你 + 一切顺利 (tôi mong mọi việc của bạn suôn sẻ). Làm danh từ nghĩa là niềm hy vọng: 有 + 希望 (có hy vọng), 没有 + 希望. Đừng nhầm với 失望 (thất vọng), nghĩa ngược hẳn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.