Hanzi GenzTừ ghép HSK › 希望
希望
xī wàng
Âm Hán-Việt: hơi vọng
HSK 3.0 cấp 3
hy vọng
to hope

Ví dụ câu

我希望你一切顺利。

Wǒ xīwàng nǐ yīqiè shùnlì.

Tôi hy vọng mọi việc của bạn suôn sẻ.

I hope everything goes well for you.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)