Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 盼望

盼望

pàn wàng
Âm Hán-Việt: phán vọng
HSK 3.0 cấp 6
mong chờ, khát vọng
to hope for

Ví dụ câu

我盼望假期快来。

Wǒ pànwàng jiàqī kuài lái.

Tôi mong chờ kỳ nghỉ mau đến.

I look forward to the vacation coming soon.

Cách dùng từ này

"盼望" là động từ, diễn tả cảm giác mong chờ, hy vọng một điều gì đó sẽ xảy ra, thường đứng trước danh từ chỉ sự kiện hoặc thời gian. Thường đi kèm với "假期" (kỳ nghỉ), "消息" (tin tức). Lưu ý không nhầm với "希望" (hy vọng) – "盼望" nhấn mạnh sự mong đợi lâu dài, thường có cảm xúc mạnh hơn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →