Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 幻影

幻影

huàn yǐng
Âm Hán-Việt: ảo ảnh
HSK 3.0 cấp 9
bóng ma/ảo ảnh
phantom

Ví dụ câu

他看到了幻影。

Tā kàn dào le huànyǐng.

Anh ấy đã nhìn thấy ảo ảnh.

He saw a phantom.

Cách dùng từ này

"幻影" (ảo ảnh, bóng ma) là danh từ, chỉ hình ảnh không có thật hiện ra trước mắt, hoặc nghĩa bóng là thứ đẹp đẽ mà hư ảo. Hay làm tân ngữ của "看到", "出现": "看到了 幻影". Khác "幻觉" (ảo giác): "幻觉" là cảm nhận sai của chính người đó, còn "幻影" là cái bóng hình được thấy.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →