Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 廉洁

廉洁

lián jié
Âm Hán-Việt: liêm khiết
HSK 3.0 cấp 7
liêm khiết/trong sạch
incorruptible

Ví dụ câu

他是一位廉洁的官员。

Tā shì yí wèi liánjié de guānyuán.

Ông ấy là một quan chức liêm khiết.

He is an honest and clean official.

Cách dùng từ này

"廉洁" (liêm khiết) là tính từ, thường đứng trước danh từ như "官员" (quan chức) hoặc sau động từ "是" (là). Thường đi kèm với "的" để tạo thành "廉洁的". Người học dễ nhầm với "清洁" (sạch sẽ) – "廉洁" nhấn mạnh đạo đức, "清洁" nhấn mạnh vật lý.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

廉洁 viết sang phồn thể là 廉潔 lián jié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →