Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 纯洁

纯洁

chún jié
Âm Hán-Việt: thuần khiết
HSK 3.0 cấp 7
trong sạch/thuần khiết
pure

Ví dụ câu

孩子的笑容很纯洁。

Háizi de xiàoróng hěn chúnjié.

Nụ cười của trẻ con rất trong sáng.

Children's smiles are very pure.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

纯洁 viết sang phồn thể là 純潔 chún jié.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →