Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 纯粹

纯粹

chún cuì
Âm Hán-Việt: thuần tuý
HSK 3.0 cấp 7
thuần túy
pure

Ví dụ câu

这完全是纯粹的误会。

Zhè wánquán shì chúncuì de wùhuì.

Đây hoàn toàn là sự hiểu lầm thuần túy.

This is purely a misunderstanding.

Cách dùng từ này

“纯粹” có hai cách dùng. Tính từ: thuần, không pha tạp, trong sáng: “纯粹 的 中国 菜”, “他 是 一个 纯粹 的 人”. Phó từ: hoàn toàn, chỉ đơn thuần là: “这 纯粹 是 浪费 时间” (đây hoàn toàn là phí thời gian). Khác “单纯” (đơn giản, ngây thơ), thường dùng tả tính cách.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

纯粹 viết sang phồn thể là 純粹 chún cuì.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →