Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 引诱

引诱

yǐn yòu
Âm Hán-Việt: dẫn dụ
HSK 3.0 cấp 8
dụ dỗ/cám dỗ
to coerce (sb into doing sth bad)

Ví dụ câu

坏人用糖果引诱小孩。

Huàirén yòng tángguǒ yǐnyòu xiǎohái.

Kẻ xấu dùng kẹo để dụ dỗ trẻ em.

The bad guy lured the child with candy.

Cách dùng từ này

"引诱" là động từ, mang ý xấu: dụ dỗ, lôi kéo người khác làm việc không tốt. Mẫu "用 + vật dụ + 引诱 + người" (như dùng kẹo dụ trẻ con). Khác "吸引" (thu hút — trung tính hoặc tốt), "引诱" luôn có ý đồ không đứng đắn.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

引诱 viết sang phồn thể là 引誘 yǐn yòu.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →