坏人用糖果引诱小孩。
Huàirén yòng tángguǒ yǐnyòu xiǎohái.
Kẻ xấu dùng kẹo để dụ dỗ trẻ em.
The bad guy lured the child with candy.
"引诱" là động từ, mang ý xấu: dụ dỗ, lôi kéo người khác làm việc không tốt. Mẫu "用 + vật dụ + 引诱 + người" (như dùng kẹo dụ trẻ con). Khác "吸引" (thu hút — trung tính hoặc tốt), "引诱" luôn có ý đồ không đứng đắn.
引诱 viết sang phồn thể là 引誘 yǐn yòu.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.