小女孩很可怜,大家都怜惜她。
Xiǎo nǚhái hěn kělián, dàjiā dōu liánxī tā.
Cô bé rất đáng thương, mọi người đều thương xót cô ấy.
The little girl is very pitiful; everyone feels sympathy for her.
"怜惜" (thương xót, thương tiếc) là động từ, đứng trước tân ngữ chỉ người hay vật yếu đuối, đáng thương: "大家都 怜惜她". Khác "可怜" (đáng thương): "可怜" thường tả người bị thương xót, còn "怜惜" là thái độ của người thương xót.
怜惜 viết sang phồn thể là 憐惜 lián xī.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.