Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 惹祸

惹祸

rě huò
Âm Hán-Việt: nhạ hoạ
HSK 3.0 cấp 6
gây tai họa
to stir up trouble

Ví dụ câu

他说话不小心,惹祸了。

Tā shuōhuà bù xiǎoxīn, rěhuò le.

Anh ấy nói chuyện không cẩn thận, đã gây tai họa.

He spoke carelessly and caused trouble.

Cách dùng từ này

“惹祸” (gây họa, gây chuyện) là động từ ly hợp, không mang tân ngữ: “他 又 惹祸 了”; có thể chen thành phần: “惹 了 大 祸”. Chủ ngữ thường là người, nhất là trẻ con nghịch ngợm hoặc người nói năng bất cẩn. Nhẹ hơn thì nói gây phiền phức: rě máfan.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

惹祸 viết sang phồn thể là 惹禍 rě huò.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →