这件事折射出社会问题。
Zhè jiàn shì zhéshè chū shèhuì wèntí.
Việc này phản ánh vấn đề xã hội.
This matter reflects social issues.
"折射" (khúc xạ; phản ánh) là động từ. Nghĩa vật lý là ánh sáng bị khúc xạ. Nghĩa bóng hay dùng ở dạng "折射出": "折射出 社会问题". Gần với "反映" (phản ánh) nhưng "折射" gợi ý phản ánh gián tiếp, qua một hiện tượng khác.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.