Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 抚恤

抚恤

fǔ xù
Âm Hán-Việt: phủ tuất
HSK 3.0 cấp 9
trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ
to give financial support to relatives of sb who has died or suffered serious injury

Ví dụ câu

政府抚恤了烈士家属。

Zhèngfǔ fǔxù le lièshì jiāshǔ.

Chính phủ đã trợ cấp cho gia đình liệt sĩ.

The government provided compensation to the families of martyrs.

Cách dùng từ này

"抚恤" (trợ cấp cho thân nhân liệt sĩ) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng được trợ cấp ("家属", "亲属"). Thường đi kèm với các từ chỉ cơ quan thực hiện như "政府" hoặc "部门"; người học thường nhầm "抚恤" với "抚养", nhưng nghĩa khác: một là trợ cấp, một là nuôi dưỡng.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

抚恤 viết sang phồn thể là 撫卹 fǔ xù.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →