创业者在摸索中找到了方向。
Chuàngyèzhě zài mōsuǒ zhōng zhǎodàole fāngxiàng.
Người khởi nghiệp đã mày mò tìm ra hướng đi.
Entrepreneurs found their direction through exploration.
“摸索” (mò mẫm, mày mò) là động từ. Nghĩa đen là lần tìm trong bóng tối: “在 黑暗 中 摸索”. Nghĩa bóng hay gặp là tự mày mò tìm cách, rút kinh nghiệm: “在 摸索 中 找到 了 方向”, “摸索 经验”, “摸索 出 一 套 方法”. Khác “探索”: “探索” là khám phá điều mới (vũ trụ, khoa học), trang trọng hơn; “摸索” nhấn vào việc tự thử, sai rồi sửa.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.