他正在思索一个问题。
Tā zhèngzài sīsuǒ yí gè wèntí.
Anh ấy đang suy nghĩ sâu sắc một vấn đề.
He is pondering a question.
“思索” là động từ, nghĩa “suy nghĩ sâu sắc”; thường đứng trước đối tượng hoặc sau trạng từ “正在”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.