Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 施加

施加

shī jiā
Âm Hán-Việt: thi gia
HSK 3.0 cấp 7
tác động/áp đặt
to exert (effort or pressure)

Ví dụ câu

不要对孩子施加压力。

Búyào duì háizi shījiā yālì.

Đừng tạo áp lực lên trẻ em.

Don't put pressure on children.

Cách dùng từ này

"施加" (tác động/áp đặt) là động từ, thường đứng trước danh từ chỉ đối tượng như "压力" (áp lực), "影响" (ảnh hưởng). Thường đi kèm với "对" (đối với) để chỉ người hoặc vật bị tác động. Người học thường nhầm "施加" với "实施" (thực thi) vì cả hai đều có "施".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →