Hanzi GenzTừ ghép HSK › 杂志
杂志
zá zhì
Âm Hán-Việt: tạp chí
HSK 3.0 cấp 3
tạp chí
magazine

Ví dụ câu

我喜欢看这本杂志。

Wǒ xǐhuān kàn zhè běn zázhì.

Tôi thích xem cuốn tạp chí này.

I like reading this magazine.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)