Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 夹
jiā
HSK 3.0 cấp 5
kẹp, cặp, xen vào
press from both sides, place in between, mix, mingle, intersperse, carry secretly

Ví dụ câu

他用筷子夹菜。

Tā yòng kuàizi jiā cài.

Anh ấy dùng đũa gắp rau.

He picks up vegetables with chopsticks.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)