Hanzi GenzTừ điển Hán-Việt › 杂
HSK 3.0 cấp 6
tạp, hỗn tạp
mixed, miscellaneous, various, to mix

Ví dụ câu

这个房间很杂乱。

Zhège fángjiān hěn záluàn.

Căn phòng này rất lộn xộn.

This room is very messy.

🔎 Tra cứu & học chữ này trong app → 🔖 Lưu chữ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)