Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 杠杆

杠杆

gàng gǎn
Âm Hán-Việt: giang can
HSK 3.0 cấp 7
đòn bẩy
lever

Ví dụ câu

他用杠杆撬起了石头。

Tā yòng gànggǎn qiào qǐ le shítou.

Anh ấy dùng đòn bẩy nâng tảng đá lên.

He used a lever to lift the stone.

Cách dùng từ này

"杠杆" (đòn bẩy) là danh từ. Nghĩa đen trong vật lý: "杠杆 原理" (nguyên lý đòn bẩy), "用 杠杆 撬 石头" (dùng đòn bẩy bẩy tảng đá). Nghĩa bóng là công cụ để tác động, điều tiết: "经济 杠杆"; trong tài chính là đòn bẩy vay nợ. Lượng từ cho vật thật là "根".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →