我喜欢吃核桃。
Wǒ xǐhuan chī hé tao.
Tôi thích ăn quả óc chó.
I like to eat walnuts.
"核桃" (quả óc chó) là danh từ, chỉ quả và cả hạt óc chó ăn được. Lượng từ thường là "个" hoặc "颗". Hay đi với "吃", "砸" (đập vỡ): "砸 核桃". Chữ "桃" ở đây đọc nhẹ (hétao). Quả óc chó không phải loại đào, dù chung chữ "桃".
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.