Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 每逢

每逢

měi féng
Âm Hán-Việt: mỗi phùng
HSK 3.0 cấp 9
mỗi khi/mỗi lần
every time

Ví dụ câu

每逢春节,我们全家都会团聚。

Měi féng Chūn jié, wǒ men quán jiā dōu huì tuán jù.

Mỗi khi Tết Nguyên đán, cả nhà tôi đều sum họp.

Every Spring Festival, our whole family gets together.

Cách dùng từ này

"每逢" (mỗi khi đến, mỗi dịp) đứng đầu câu, ngay trước một dịp lễ, một ngày hay sự kiện lặp lại: "每逢 春节" (mỗi dịp Tết), "每逢 周末". Vế sau thường có "都" hoặc "就": "每逢 春节, 全家 都 团聚". Mang sắc thái văn viết; nói thường ngày hay dùng "每 次" hoặc "每 到".

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →