Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 每当

每当

měi dāng
Âm Hán-Việt: mỗi đương
HSK 3.0 cấp 7
mỗi khi; hễ khi
whenever

Ví dụ câu

每当下雨,我就想起你。

Měidāng xià yǔ, wǒ jiù xiǎng qǐ nǐ.

Mỗi khi trời mưa, tôi lại nhớ đến bạn.

Whenever it rains, I think of you.

Cách dùng từ này

"每当" (mỗi khi, mỗi lần) là giới từ, đứng đầu mệnh đề chỉ thời gian, vế sau thường có "就" hoặc "总": "每当 下雨, 我 就 想起 你". Văn phong viết. Gần "měicì" (mỗi lần), nhưng "měicì" khẩu ngữ hơn; "每逢" thường đi với ngày lễ: "每逢 春节".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

每当 viết sang phồn thể là 每當 měi dāng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →