Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 正当

正当

zhèng dàng
Âm Hán-Việt: chính đáng
HSK 3.0 cấp 7
chính đáng/hợp lý
legitimate, proper

Ví dụ câu

这是正当的要求。

Zhè shì zhèngdàng de yāoqiú.

Đây là yêu cầu chính đáng.

This is a legitimate request.

Cách dùng từ này

"正当" có hai cách đọc. Đọc "zhèngdàng": chính đáng, hợp pháp, thường làm định ngữ: "正当 的 要求", "正当 理由", "正当 防卫" (phòng vệ chính đáng). Đọc "zhèngdāng": đúng lúc, đang lúc, đứng trước từ chỉ thời gian: "正当 我 要 出门 的 时候, 电话 响 了". Nghĩa "chính đáng" thì đọc thanh bốn "dàng".

Ký tự cấu thành

Phồn thể

正当 viết sang phồn thể là 正當 zhèng dàng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →