Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 更正

更正

gēng zhèng
Âm Hán-Việt: canh chính
HSK 3.0 cấp 7
sửa chữa/đính chính
to correct

Ví dụ câu

我需要更正一个错误。

Wǒ xūyào gēngzhèng yí gè cuòwù.

Tôi cần sửa một lỗi.

I need to correct a mistake.

Cách dùng từ này

"更正" (đính chính, sửa lại cho đúng) là động từ, dùng khi sửa một sai sót đã nói ra hoặc đã in, đăng: "更正 错误", "更正 一下 刚才 的 说法". Chú ý 更 ở đây đọc "gēng". Khác "改正" (sửa lỗi nói chung, kể cả sửa thói xấu) và "更改" (thay đổi kế hoạch, thời gian, không hàm ý trước đó sai).

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →