Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 混淆

混淆

hùn xiáo
Âm Hán-Việt: hỗn hào
HSK 3.0 cấp 7
lẫn lộn/nhầm lẫn
to obscure

Ví dụ câu

不要混淆这两个词。

Búyào hùnxiáo zhè liǎng gè cí.

Đừng nhầm lẫn hai từ này.

Don't confuse these two words.

Cách dùng từ này

“混淆” (lẫn lộn, nhầm lẫn) là động từ, đứng trước tân ngữ, thường là hai thứ bị trộn lẫn: “混淆 这 两个 词”, “混淆 是非” (lẫn lộn phải trái). Khác “混乱” là tính từ, nghĩa hỗn loạn.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →