不要混淆这两个词。
Búyào hùnxiáo zhè liǎng gè cí.
Đừng nhầm lẫn hai từ này.
Don't confuse these two words.
“混淆” (lẫn lộn, nhầm lẫn) là động từ, đứng trước tân ngữ, thường là hai thứ bị trộn lẫn: “混淆 这 两个 词”, “混淆 是非” (lẫn lộn phải trái). Khác “混乱” là tính từ, nghĩa hỗn loạn.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.