Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 滑稽

滑稽

huá jī
Âm Hán-Việt: cốt kê
HSK 3.0 cấp 8
buồn cười/hài hước
comical

Ví dụ câu

他的样子很滑稽。

Tā de yàngzi hěn huájī.

Dáng vẻ của anh ấy rất buồn cười.

His appearance is very funny.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →