农民在灌溉田地。
Nóngmín zài guàngài tiándì.
Nông dân đang tưới tiêu ruộng đồng.
Farmers are irrigating the fields.
“灌溉” (tưới tiêu) là động từ, nói tưới nước cho đồng ruộng trên diện rộng: “灌溉 农田”, “灌溉 系统”. Tưới vài chậu cây, tưới hoa thì dùng “浇”: “浇 花”.