Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 灌输

灌输

guàn shū
Âm Hán-Việt: quán thâu
HSK 3.0 cấp 9
nhồi nhét/truyền đạt
to imbue with

Ví dụ câu

老师给学生灌输知识。

Lǎoshī gěi xuéshēng guànshū zhīshi.

Giáo viên truyền đạt kiến thức cho học sinh.

The teacher imparts knowledge to students.

Cách dùng từ này

"灌输" (nhồi nhét, rót vào) là động từ, nghĩa là đưa tư tưởng, kiến thức vào đầu người khác một cách liên tục, thường là một chiều. Cấu trúc hay gặp: "给 + người + 灌输 + nội dung": "给 学生 灌输 知识", "灌输 思想". Thường mang sắc thái nhồi nhét, áp đặt; nói trung tính thì dùng "传授" (truyền thụ).

Ký tự cấu thành

Phồn thể

灌输 viết sang phồn thể là 灌輸 guàn shū.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →