Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 现行

现行

xiàn xíng
Âm Hán-Việt: hiện hành
HSK 3.0 cấp 8
hiện hành/đang có hiệu lực
to be in effect

Ví dụ câu

这是现行法律。

Zhè shì xiànxíng fǎlǜ.

Đây là luật hiện hành.

This is the current law.

Cách dùng từ này

"现行" (hiện hành) là tính từ, gần như chỉ đứng trước danh từ làm định ngữ để nói luật lệ, chế độ đang có hiệu lực: "现行 法律", "现行 制度", "现行 规定". Không làm vị ngữ, không nhận "很". Giọng văn bản, hành chính.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

现行 viết sang phồn thể là 現行 xiàn xíng.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →