Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 疲倦

疲倦

pí juàn
Âm Hán-Việt: bì quyện
HSK 3.0 cấp 7
mệt mỏi
to tire

Ví dụ câu

她看起来有些疲倦。

Tā kàn qǐlái yǒuxiē píjuàn.

Cô ấy trông có vẻ mệt mỏi.

She looks a bit tired.

Cách dùng từ này

"疲倦" (mệt mỏi, uể oải) là tính từ, làm vị ngữ ("她 有些 疲倦", "感到 疲倦") hoặc định ngữ ("疲倦 的 样子"). Thiên về cảm giác mệt, muốn nghỉ, buồn ngủ. Gần "疲劳": "疲劳" nhấn mạnh sức lực bị vắt kiệt do làm lâu ("过度 疲劳", "眼睛 疲劳").

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →