我目睹了那场事故。
Wǒ mùdǔ le nà chǎng shìgù.
Tôi đã tận mắt chứng kiến tai nạn đó.
I witnessed that accident.
"目睹" (tận mắt chứng kiến) là động từ văn viết, tân ngữ là sự việc: "目睹 了 那 场 事故", "亲眼 目睹". Thường dùng cho chuyện đáng chú ý như tai nạn, sự kiện lớn. Gần "看见" nhưng trang trọng và nhấn mạnh mình có mặt tại chỗ.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.