Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 确认

确认

què rèn
Âm Hán-Việt: xác nhận
HSK 3.0 cấp 5
xác nhận
to confirm

Ví dụ câu

请确认你的名字。

Qǐng quèrèn nǐ de míngzi.

Làm ơn xác nhận tên của bạn.

Please confirm your name.

Cách dùng từ này

"确认" (xác nhận) là động từ, tân ngữ thường là thông tin cần kiểm lại: "确认 时间", "确认 订单" (xác nhận đơn hàng), "确认 一下". Gần với "确定" (xác định, quyết định chắc): "确定" là chốt một việc chưa rõ, còn "确认" là kiểm lại cho chắc một việc đã có.

Ký tự cấu thành

Phồn thể

确认 viết sang phồn thể là 確認 què rèn.

Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →