Hanzi GenzTừ ghép HSK › 明确
明确
míng què
Âm Hán-Việt: minh xác
HSK 3.0 cấp 3
rõ ràng, minh xác
clear-cut

Ví dụ câu

他的意思很明确。

Tā de yìsi hěn míngquè.

Ý của anh ấy rất rõ ràng.

His meaning is very clear.

Ký tự cấu thành

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →

Hanzi Genz — học từ vựng tiếng Trung HSK 1–9 (HSK 3.0)