他的意思很明确。
Tā de yìsi hěn míngquè.
Ý của anh ấy rất rõ ràng.
His meaning is very clear.
"明确" (rõ ràng, dứt khoát) vừa là tính từ vừa là động từ. Tính từ: "目标 很 明确", "明确 的 回答". Động từ (làm rõ, xác định rõ) mang tân ngữ: "明确 责任" (xác định rõ trách nhiệm). Khác "明白" (hiểu; dễ hiểu) và "明显" (dễ thấy).
明确 viết sang phồn thể là 明確 míng què.
Bản phồn thể dùng ở Đài Loan, Hồng Kông và Ma Cao. Đề thi HSK dùng chữ giản thể.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.