这部电影票房很高。
Zhè bù diànyǐng piàofáng hěn gāo.
Bộ phim này doanh thu phòng vé rất cao.
This movie has high box office revenue.
"票房" là danh từ, nghĩa là doanh thu phòng vé. Thường đứng sau danh từ chỉ tác phẩm (như "电影") và đi kèm với tính từ "高" hoặc "低" để mô tả mức độ. Không nhầm với "票价" (giá vé).
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.