Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 秩序

秩序

zhì xù
Âm Hán-Việt: trật tự
HSK 3.0 cấp 6
trật tự
order (orderly)

Ví dụ câu

维护公共秩序是每个人的责任。

Wéihù gōnggòng zhìxù shì měi gè rén de zérèn.

Duy trì trật tự công cộng là trách nhiệm của mỗi người.

Maintaining public order is everyone's responsibility.

Cách dùng từ này

"秩序" (trật tự) là danh từ chỉ trạng thái có quy củ, không hỗn loạn của một nơi hay một tập thể. Hay đi với "维护", "遵守", "保持" và trong cụm "公共 秩序", "交通 秩序". Khác "顺序" (thứ tự): "顺序" là trước sau lần lượt ("按 顺序"), còn "秩序" là có nề nếp, ngăn nắp.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →