Hanzi Genz
›
Từ ghép HSK
› 稍稍
Tra
稍稍
shāo shāo
Âm Hán-Việt:
sảo sảo
HSK 3.0 cấp 8
hơi hơi/nhỉnh hơn
somewhat
Ví dụ câu
请稍稍等一下。
Qǐng shāoshāo děng yíxià.
Xin hãy đợi một chút.
Please wait a little bit.
Ký tự cấu thành
稍
shāo
sảo
— hơi, một chút
🔎 Tra cứu & học từ này trong app →
🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ →
⚡ Luyện từ này 60 giây →
Từ ghép liên quan
稍后
shāo hòu
— sau một chút/lát nữa
稍候
shāo hòu
— đợi một chút
稍微
shāo wēi
— hơi, đôi chút