请稍候,我马上来。
Qǐng shāohòu, wǒ mǎshàng lái.
Xin đợi một chút, tôi đến ngay.
Please wait a moment, I'll be right there.
“稍候” (đợi một chút) là động từ lịch sự, gần như chỉ dùng trong khung “请 稍候”, hay gặp khi nghe điện thoại, ở quầy dịch vụ. Dễ nhầm với “稍后” (lát nữa): “稍候” là bảo người khác chờ, còn “稍后” chỉ thời điểm sau một chút: “稍后 再 说”.
Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.