Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 火候

火候

huǒ hou
Âm Hán-Việt: hoả hậu
HSK 3.0 cấp 9
độ lửa/độ chín (thành thạo, đúng lúc)
heat control

Ví dụ câu

做菜要注意火候。

Zuò cài yào zhùyì huǒhou.

Nấu ăn cần chú ý độ lửa.

Cooking requires attention to the heat.

Cách dùng từ này

"火候" (độ lửa) là danh từ, nghĩa gốc là độ to nhỏ và thời gian đun lửa khi nấu nướng: "掌握 火候" (canh lửa), "火候 不够" (chưa đủ lửa). Nghĩa bóng là mức độ thành thạo hoặc thời điểm chín muồi để làm việc gì: "他 的 功夫 还 不 到 火候".

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →