Hanzi Genz › Từ ghép HSK › 侍候

侍候

shì hòu
Âm Hán-Việt: thị hậu
HSK 3.0 cấp 9
hầu hạ/phục vụ
to serve

Ví dụ câu

她侍候生病的母亲。

Tā shì hòu shēngbìng de mǔqīn.

Cô ấy hầu hạ người mẹ bị bệnh.

She attends to her sick mother.

Ký tự cấu thành

Các chữ trong từ này gồm phần nào

Cách tách để dễ nhớ mặt chữ, không phải từ nguyên học.

🔎 Tra cứu & học từ này trong app → 🔖 Lưu từ này vào bộ thẻ → ⚡ Luyện từ này 60 giây →